Nghĩa tiếng Việt
con chim
Âm Hán Việt
điểu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 5 nét
鸟 (phồn thể 鳥) là chữ tượng hình vẽ con chim: phần trên là đầu và mỏ, phần dưới là thân, cánh và chân. Bản giản thể đã rút gọn nhiều nét so với 鳥.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ động vật, thường đi kèm lượng từ chỉ con vật như chích.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niǎo/chim
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: điểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điểu": chữ chính là hình con chim — nhớ 鸟 như một con chim nhỏ đứng nghiêng nhìn ra phía trước.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'phi điểu' (chim bay), 'điểu thú' (chim và thú), 'tiểu điểu' (chim nhỏ).
Mở khoá kiến thức
Biết 鸟 mở khoá bộ 鸟 — dùng trong rất nhiều chữ chỉ loài chim: 鸡, 鸭, 鹅, 鸽 (gà, vịt, ngỗng, bồ câu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鳥 (giản thể 鸟) là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ con chim đuôi dài đứng nghiêng: đầu, mỏ, mắt, thân, cánh, chân và đuôi. Đối lập với 隹 (chim đuôi ngắn). Nghĩa gốc 'chim', là bộ thủ quan trọng cho hàng loạt chữ chỉ loài chim (鸡 gà, 鸭 vịt, 鹅 ngỗng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
một mũi tên trúng hai đích
享鸟衣áo rách rưới
候鸟chim di cư
偶章鸟tên một loài chim (chim chích/chim nhỏ)
台祖鸟chim thủy tổ
啄木鸟chim gõ kiến
小鸟依人hình dung dáng vẻ nhỏ nhắn, dịu dàng, đáng yêu của phụ nữ hoặc trẻ em khi dựa dẫm vào người khác
惊弓之鸟chim sợ cung tên, người bị ám ảnh sợ hãi
掠鸟chim sáo (một số loại)
无翼鸟chim kiwi (chim không cánh)
朱罪鸟chim cò quăm (loài chim quý)
朱鸟Chu Tước (tên gọi khác)
Ví dụ
- 天上有很多鸟。
Trên trời có rất nhiều chim.
- 这只鸟很漂亮。
Con chim này rất đẹp.
- 鸟在树上唱歌。
Chim hát trên cây.
- 我喜欢看鸟飞。
Tôi thích xem chim bay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.