Từ vựng tiếng Trung
tiǎo

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ; tốt đẹp

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窕 = 穴 (huyệt — hang hốc, biểu nghĩa) + 兆 (triệu, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ sự sâu xa, thăm thẳm; cũng chỉ vẻ thướt tha, mềm mại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điều": hang sâu (穴) tỏa ra muôn triệu (兆) vẻ đẹp — vẻ thướt tha, duyên dáng như hang hốc sâu thẳm.

Gương Hán-Việt

điều — "窈窕" (yểu điều) là dáng người thướt tha, mềm mại

Mở khoá kiến thức

Biết 窕 mở khoá 窈窕淑女 (yểu điều thục nữ — cô gái thướt tha đức hạnh) trong Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窕 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 穴 (huyệt — hang, hốc sâu) làm thành phần biểu nghĩa, 兆 (triệu) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là sâu xa, thăm thẳm. Mở rộng chỉ vẻ thướt tha, mềm mại duyên dáng — thường thấy trong 窈窕 (yểu điều — dáng người thướt tha).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窈窕淑女,君子好逑。Yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú. thanh 3

    (Kinh Thi) Cô gái thướt tha đức hạnh, bậc quân tử mong cầu.

  • 她身材窈窕,步态优雅。Tā shēncái yǎotiǎo, bùtài yōuyǎ. thanh 1

    Cô ấy dáng thướt tha, bước đi thanh lịch.

  • 窈窕之姿令人倾心。Yǎotiǎo zhī zī lìng rén qīng xīn. thanh 3

    Dáng vẻ thướt tha khiến người ta mê đắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 窈窕 luôn đi cặp đôi, hai chữ dễ nhầm nhau

  • cùng chỉ vẻ đẹp tinh tế nhưng 妙 dùng bộ 女

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.