Nghĩa tiếng Việt
cái lò nung; đồ sành sứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窑 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang, hố) + 羔 (biểu âm, thực tế theo Wiktionary — ls=psc: 穴+羔, c1=s, c2=p). Dạng hiện tại gồm 穴 + 缶 (bình gốm). Gốc nghĩa: hang đất dùng để nung gốm — lò nung.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yáo/lò nung
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: diêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêu": 穴 (hang) để nung 缶 (bình gốm) — lò diêu là hang đất đặc biệt để nung gốm sứ từ ngàn xưa.
Gương Hán-Việt
lò diêu (lò nung gốm), diêu nghệ (nghề gốm)
Mở khoá kiến thức
Biết 窑 mở khoá: diêu (窑 — lò nung), vật diêu (瓦窑 — lò gạch ngói), than diêu (炭窑 — lò than), dầu diêu (油窑).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窑 là chữ hình thanh: bộ 穴 (huyệt, hang) biểu nghĩa 'hố, lò', phần 羔 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 穴+羔 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa: hố hang dùng để nung đồ gốm. Chữ tạo để chỉ một công nghệ trọng yếu của Trung Quốc cổ đại: lò nung đồ gốm sứ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 景德镇的瓷窑闻名于世。
Lò gốm Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thế giới.
- 工人们在窑里烧制陶器。
Công nhân nung đồ gốm trong lò.
- 这个古窑有几百年历史。
Lò gốm cổ này có lịch sử vài trăm năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.