Nghĩa tiếng Việt
mặt; bề mặt
Âm Hán Việt
diện, miến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 面
- Số nét
- 9 nét
面 (Diện) là chữ tượng hình: vẽ khuôn mặt người với con mắt được phóng to ở giữa, gốc từ 𦣻. Nét ngang trên cùng được thêm về sau. Không phải hình thanh hay hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bề mặt hoặc kết hợp với các từ chỉ phương hướng để làm từ chỉ vị trí.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lương từ đo các bề mặt phẳng, cũng có nghĩa là 'mặt'
- /miàn/khuôn mặt; mặt phẳng
- /miàn/một từ đo lường cho các bề mặt phẳng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: diện, miến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diện": cả khuôn mặt người bao quanh một con mắt to ở giữa — 面 nghĩa là "mặt, bề mặt".
Gương Hán-Việt
"diện" trong "diện mạo", "bề mặt", "phương diện".
Mở khoá kiến thức
Biết 面 (diện) mở khoá: diện mạo, phương diện, toàn diện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 面 là chữ tượng hình vẽ khuôn mặt một người với con mắt được phóng đại, bắt nguồn từ 𦣻. Nét ngang ở trên được thêm vào về sau. Chữ này không liên quan đến 自. (Ở nghĩa "mì sợi", 面 là giản thể của 麵, được áp dụng năm 1956.)
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家在后面。
Nhà tôi ở phía sau.
- 对面有一家店。
Đối diện có một cửa hàng.
- 我喜欢吃面。
Tôi thích ăn mì.
- 前面是学校。
Phía trước là trường học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.