Nghĩa tiếng Việt
Yi
Âm Hán Việt
di
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 16 nét
頤 theo Wiktionary ban đầu là 𦣞, hình vẽ tượng hình của cái cằm. Sau đó bộ 頁 (đầu người) được thêm vào như thành phần biểu nghĩa, tạo thành chữ hội ý/hình thanh kết hợp. Nghĩa chính là má, quai hàm, cằm; nghĩa phái sinh là dưỡng, nuôi dưỡng (nuôi dưỡng sức sống như cằm nuôi thân).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc làm động từ trong các từ ghép chỉ việc dưỡng sinh.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": 頁 (đầu người) + 𦣞 (hình cằm) — hình dung cằm (頤) là nơi miệng di chuyển khi ăn — di nuôi dưỡng cơ thể.
Gương Hán-Việt
di — xuất hiện trong "di dưỡng" (頤養), "di chí" (頤志 — dưỡng chí); cũng gặp trong y học cổ truyền ("di giáp" — vùng cằm)
Mở khoá kiến thức
Biết 頤 mở khoá 頤養 (dưỡng sinh), 頤年 (tuổi già), các thuật ngữ y học về hàm mặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頤 ban đầu được viết là 𦣞, hình vẽ tượng hình cái cằm. Về sau thêm bộ 頁 (đầu người) để làm rõ nghĩa, tạo thành dạng ghép. Nghĩa gốc là quai hàm, cằm, má. Nghĩa phái sinh là nuôi dưỡng, bồi bổ sức khoẻ — hàm răng là công cụ nhai thức ăn nuôi thân. Thành ngữ 頤養天年 (hưởng thụ tuổi già) dùng nghĩa nuôi dưỡng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人退休後頤養天年。
Người già sau khi về hưu an dưỡng tuổi già.
- 醫生檢查其頤部骨骼。
Bác sĩ kiểm tra xương vùng quai hàm.
- 頤和園是北京著名景點。
Vườn Di Hoà (Yiheyuan) là điểm du lịch nổi tiếng ở Bắc Kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.