Nghĩa tiếng Việt
ngọc có vết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玷 = 𤣩 (bộ Ngọc, biểu nghĩa: ngọc bích) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc chỉ đá quý, toàn chữ gợi vết tỳ, khiếm khuyết trên ngọc — từ đó mở rộng sang vết nhơ về phẩm hạnh.
Hán-Việt: đém
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đém": ngọc (𤣩) bị chiếm (占 — biểu âm) bởi vết nứt — 玷 là tỳ vết trên ngọc, ô nhục phẩm hạnh.
Gương Hán-Việt
玷 xuất hiện trong 玷污 (đém ô — làm ô nhục, vấy bẩn), 玷辱 (đém nhục — làm hổ nhục).
Mở khoá kiến thức
Biết 玷 mở khoá 玷污 (làm ô nhục), 玷辱 (hổ nhục), 白璧无瑕 (ngọc trắng không tỳ vết — tương phản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 玷 là chữ hình thanh: 𤣩 (bộ ngọc) biểu nghĩa, 占 biểu âm. Nghĩa gốc: vết nứt, tỳ vết trên ngọc. Mở rộng: làm ô danh, hổ danh, làm ô nhục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的行为玷污了家族的名誉。
Hành vi của anh ấy đã làm ô danh gia tộc.
- 这一污点永远玷辱了他的名声。
Vết nhơ này đã hổ nhục danh tiếng của ông mãi mãi.
- 不能让自私玷污纯洁的友情。
Không thể để lòng ích kỷ làm vấy bẩn tình bạn trong sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.