Nghĩa tiếng Việt
nhà cho sứ các nước chư hầu đến chầu ở; bức bình phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邸 = 氐 (Đê, biểu âm) + 阝 (Ấp, biểu nghĩa: đất đai, làng xóm). Chữ hình thanh — 阝 (bộ ấp bên phải) cho biết đây là địa danh hay nơi chốn; 氐 cho âm đọc.
Hán-Việt: để
Mẹo nhớ
Hán-Việt "để": 邸 = ấp (阝) + đê (氐) — dinh thự tọa lạc trong đất làng, nơi quan lại dừng chân hay ở.
Gương Hán-Việt
để (邸) — trong 官邸 (quan để — dinh thự, tư dinh quan chức)
Mở khoá kiến thức
Biết 邸 mở khoá 官邸 (guān dǐ — dinh thự quan chức) và 邸报 (để báo — công báo triều đình cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 邸 là chữ hình thanh: 邑 (ấp, làng xóm) biểu nghĩa, 氐 (đê) biểu âm. Nghĩa gốc: nhà trọ nơi sứ thần chư hầu ở khi về triều kiến. Mở rộng: dinh thự của quan lại, nhà quan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这是市长的官邸。
Đây là dinh thự của thị trưởng.
- 古代诸侯在京城有专门的邸所。
Thời cổ đại chư hầu có nhà riêng ở kinh thành.
- 邸报是中国古代的官方报纸。
Để báo là tờ báo chính thức của triều đình Trung Quốc cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.