Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giật nhẹ

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緹 thuộc bộ 糸 (mịch – sợi tơ), chỉ loại lụa hoặc vải có màu đỏ cam. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích compound rõ ràng (rfdef). Tiểu triện đã ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": sợi tơ (糸) nhuộm màu đỏ cam rực — vải đề dùng cho kỵ binh hoàng gia.

Gương Hán-Việt

đề (緹 – lụa đỏ cam), ít gặp trong tiếng Việt Hán hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 緹 giúp đọc văn bản lịch sử về cung đình và y phục hoàng gia Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緹 seal 1
Tiểu triện

Chữ bộ 糸 (mịch – sợi tơ), chỉ loại lụa màu đỏ cam (orange-red). Wiktionary không phân tích glyph origin. Từ ghép 緹騎 (đề kỵ – kỵ binh mặc lụa đỏ, chỉ cận vệ hoàng đế). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緹騎是汉代的皇家护卫队。Tíqí shì Hàndài de huángjiā hùwèiduì. thanh 2

    Đề kỵ là đội cận vệ hoàng gia thời Hán.

  • 她穿着緹色的丝绸长袍。Tā chuānzhe tí sè de sīchóu chángpáo. thanh 1

    Cô ấy mặc áo dài lụa màu đỏ cam.

  • 緹縈救父的故事流传千古。Tí Yíng jiù fù de gùshì liúchuán qiāngǔ. thanh 2

    Câu chuyện Đề Oanh cứu cha lưu truyền ngàn đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, đều chỉ loại vải lụa

  • cùng âm đề, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.