Nghĩa tiếng Việt
bệnh đậu mùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痘 = 疒 (bộ bệnh, biểu nghĩa: bệnh tật) + 豆 (Đậu, biểu âm và biểu nghĩa bổ sung); chữ hình thanh kiêm hội ý. Bộ bệnh (疒) chỉ đây là bệnh; 豆 (hạt đậu) vừa cho âm vừa mô tả nốt phỏng tròn như hạt đậu.
Hán-Việt: đậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đậu": bộ Bệnh (疒) + Đậu (豆: hạt đậu) — bệnh đậu mùa (痘) tạo nốt tròn như hạt đậu trên da.
Gương Hán-Việt
天花痘 (thiên hoa đậu) — bệnh đậu mùa; 水痘 (thủy đậu) — thủy đậu
Mở khoá kiến thức
Biết 痘 (đậu) mở khoá từ 水痘 (thủy đậu: bệnh thủy đậu), 天花 hay 痘疹 (đậu chẩn: bệnh đậu mùa), 牛痘 (ngưu đậu: vaccine đậu bò).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痘 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 豆 (biểu âm và gợi ý hình dạng: hạt đậu). Bệnh đậu mùa (天花) gây ra các nốt phỏng tròn trên da trông như hạt đậu, nên chữ vừa mang nghĩa bệnh (疒) vừa mô tả triệu chứng qua hình ảnh hạt đậu (豆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小时候我出过水痘。
Hồi nhỏ tôi đã bị thủy đậu.
- 天花痘是一种烈性传染病,现已被消灭。
Bệnh đậu mùa là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, nay đã bị diệt trừ.
- 接种牛痘可以预防天花。
Tiêm vaccine đậu bò có thể phòng ngừa bệnh đậu mùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.