Nghĩa tiếng Việt
皝
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隝 = 阝(bộ phụ của 阜 — Phụ, biểu nghĩa: đất cao) + 鳥 (Điểu, biểu âm: cho âm dǎo). Chữ hình thanh. Là dị thể của 島 (đảo — hòn đảo).
Hán-Việt: đảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đảo": 隝 = đất cao (阝) + chim (鳥) — hòn đảo là nơi đất nổi lên giữa biển, chim chóc tụ hội.
Gương Hán-Việt
"Đảo" trong Hán-Việt (hòn đảo) — như "bán đảo", "quần đảo" trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 隝 giúp nhận diện dị thể của 島 (đảo) trong văn bản cổ và hiểu cách viết chữ đảo theo lối cũ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 阝(阜) chỉ đất cao, 鳥 cho âm dǎo. Wiktionary ghi: {{Han compound|阜|alt1=阝|鳥|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Đây là dị thể của 島 (đảo). Trên hòn đảo thường có chim, nên 鳥 vừa cho âm vừa gợi hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隝是島的异体字。
隝 là dị thể của 島 (đảo).
- 这个隝字非常罕见。
Chữ 隝 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有隝字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 隝.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.