Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隝 = 阝(bộ phụ của 阜 — Phụ, biểu nghĩa: đất cao) + 鳥 (Điểu, biểu âm: cho âm dǎo). Chữ hình thanh. Là dị thể của 島 (đảo — hòn đảo).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảo": 隝 = đất cao (阝) + chim (鳥) — hòn đảo là nơi đất nổi lên giữa biển, chim chóc tụ hội.

Gương Hán-Việt

"Đảo" trong Hán-Việt (hòn đảo) — như "bán đảo", "quần đảo" trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 隝 giúp nhận diện dị thể của 島 (đảo) trong văn bản cổ và hiểu cách viết chữ đảo theo lối cũ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 阝(阜) chỉ đất cao, 鳥 cho âm dǎo. Wiktionary ghi: {{Han compound|阜|alt1=阝|鳥|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Đây là dị thể của 島 (đảo). Trên hòn đảo thường có chim, nên 鳥 vừa cho âm vừa gợi hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隝是島的异体字。Dǎo shì dǎo de yìtǐzì. thanh 3

    隝 là dị thể của 島 (đảo).

  • 这个隝字非常罕见。Zhège 隝 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 隝 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有隝字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 隝 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 隝.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính thể tương đương, cùng nghĩa hòn đảo

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.