Nghĩa tiếng Việt
đu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盪 là dị thể của 蕩 (đãng), có bộ 皿 (mãnh, chén/bát) hoặc cấu trúc liên quan đến nước và chứa đựng. Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định ls riêng.
Hán-Việt: đãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đãng": nước (bộ mãnh/皿) đung đưa đãng đẵng — hình ảnh nước trong chén lắc qua lắc lại.
Gương Hán-Việt
đãng — dùng trong phóng đãng (放蕩), đãng khí (蕩氣) qua dạng chuẩn 蕩.
Mở khoá kiến thức
Biết 盪 (đãng) giúp nhận ra dị thể của 蕩 và đọc cổ văn về nước, sự chuyển động, phóng túng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盪 là dị thể của 蕩 (đãng, đung đưa/tráng rửa). Wiktionary ghi nhận nhiều âm đọc (Quan thoại: dàng, Quảng Đông: dong6) và nghĩa: đung đưa, rung lắc, tráng rửa (nước). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết cho dạng 盪 trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盪為蕩之異體字。
盪 là dị thể của chữ 蕩 (đung đưa).
- 盪字見於古代詩文。
Chữ 盪 thấy trong thơ văn cổ đại.
- 盪與蕩同義,指搖動。
盪 và 蕩 cùng nghĩa, chỉ sự đung đưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.