Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

nước nhảy vọt lên; nước Đằng

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滕 = 朕 (Trẫm, biểu âm) + 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước); chữ hình thanh. Bộ nước gợi nghĩa nước vọt lên, 朕 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng": nước (水) phun vọt như bệ rồng (朕 — bệ hạ) — đây cũng là tên nước Đằng thời Chiến Quốc.

Gương Hán-Việt

đằng trong 滕州 (Đằng Châu — thành phố ở Sơn Đông)

Mở khoá kiến thức

Biết 滕 (đằng) giúp nhận ra họ Đằng và địa danh 滕州 trong lịch sử Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滕 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 朕 biểu âm, 水 biểu nghĩa nước. Nghĩa gốc là nước phun vọt lên mạnh mẽ. Về sau dùng chủ yếu làm tên nước cổ (nước Đằng) và họ người. Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 滕王阁序是唐代名篇。Téngwáng Gé Xù shì Tángdài míngpiān. thanh 2

    Bài tựa Đằng Vương Các là áng văn nổi tiếng thời Đường.

  • 他姓滕,是古代贵族后裔。Tā xìng Téng, shì gǔdài guìzú hòuyì. thanh 1

    Anh ấy họ Đằng, là hậu duệ quý tộc thời cổ.

  • 滕州位于山东省。Téngzhōu wèi yú Shāndōng Shěng. thanh 2

    Đằng Châu nằm ở tỉnh Sơn Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm téng, 腾 nghĩa bay lên, 滕 là tên riêng

  • cùng âm téng, 藤 nghĩa dây leo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.