Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

nguy khốn; mỏi mệt

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殆 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: cái xấu/nguy hiểm) + 台 (Đài, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 歹 (xương người chết) chỉ sự nguy hiểm, cái xấu; 台 (đài) cho âm dài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đãi": xương chết (歹) trên bệ đài (台) — ngồi trên đài mà như đứng giữa cái chết, trạng thái nguy khốn, đãi ngộ tử thần. Nhớ: 殆 = nguy hiểm; gần như (văn ngôn).

Gương Hán-Việt

Chữ 殆 đọc Hán-Việt là "đãi", dùng trong văn ngôn và thành ngữ: 百战不殆 (bách chiến bất đãi — trăm trận không thua), 危殆 (nguy đãi — nguy khốn).

Mở khoá kiến thức

Biết 殆 mở khoá: 百战不殆 (trăm trận không thua), 危殆 (nguy khốn), 殆尽 (gần hết — kiệt cùng), 知止不殆 (biết dừng không gặp nguy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殆 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 歹 (xương chết/điều xấu) chỉ trạng thái nguy khốn; 台 (đài) cho âm dài. Nghĩa: trong vòng nguy hiểm, gần chết; mỏi mệt kiệt sức; có lẽ, gần như (phó từ văn ngôn). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 知己知彼,百战不殆。zhījǐ zhībǐ, bǎi zhàn bù dài. thanh 1

    Biết ta biết địch, trăm trận không bại.

  • 病情危殆,需要立刻手术。bìngqíng wēidài, xūyào lìkè shǒushù. thanh 4

    Bệnh tình nguy kịch, cần phẫu thuật ngay lập tức.

  • 财物消耗殆尽。cáiwù xiāohào dài jìn. thanh 2

    Tài sản tiêu hao gần hết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc HV đãi/dài, nghĩa lười biếng, dễ nhầm

  • phần biểu âm của 殆, cùng đọc đài/tái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.