Nghĩa tiếng Việt
con kỳ đà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼉 = 單 (Đơn, biểu âm) + 黽 (Mãnh, biểu nghĩa: cóc/bò sát); chữ hình thanh. Phần 黽 cho biết đây là loài bò sát hoặc lưỡng cư, phần 單 cung cấp âm đọc tuó.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": cá sấu 鼉 — bộ 黽 (mãnh, bò sát) + âm đơn (單) — con thú đơn độc khổng lồ dưới nước, tiếng Việt "đà" gợi "đà điểu" hay con vật to lớn cổ đại.
Gương Hán-Việt
Chưa có từ Hán-Việt thông dụng chứa 鼉 trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼉 giúp đọc tên loài bò sát cổ đại trong thơ văn và bản đồ cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 鼉 là chữ hình thanh, gồm 單 (biểu âm) + 黽 (biểu nghĩa: cóc/bò sát). Chỉ con cá sấu Trung Hoa (Alligator sinensis) hoặc thằn lằn nước lớn. Có hình giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện — cho thấy chữ xuất hiện rất sớm trong lịch sử chữ Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼉是中国特有的扬子鳄。
鼉 là loài cá sấu Dương Tử đặc hữu của Trung Quốc.
- 古诗中常提到鼉鼓的声音。
Thơ cổ thường nhắc đến tiếng trống bịt da 鼉.
- 鼉鸣深渊,古人以为瑞兆。
鼉 kêu dưới vực sâu, người xưa coi là điềm lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.