Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

vấp chân, sẩy chân, trượt chân

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跎 có bộ 足 (tú — chân) bên trái, chỉ hành động liên quan đến chân. Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: trượt chân, vấp ngã; dùng chủ yếu trong 蹉跎 (ta đà — phí hoài thời gian).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": chân (足) ĐÀ vấp — 蹉跎 là bước chân trật nhịp, thời gian trôi ĐÀ (phí hoài).

Gương Hán-Việt

ta đà (蹉跎) — phí hoài tuổi trẻ, bỏ lỡ thời cơ

Mở khoá kiến thức

Biết 跎 mở khoá cụm 蹉跎岁月 (ta đà tuế nguyệt — tháng năm phí hoài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跎 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 跎 định nghĩa qua 蹉跎 (to slip away, to idle away time). Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 足 (chân) phù hợp nghĩa trượt chân. Chữ chủ yếu dùng trong cụm 蹉跎 — phí hoài tuổi trẻ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蹉跎岁月,悔之晚矣。cuōtuó suìyuè, huǐ zhī wǎn yǐ. thanh 1

    Tháng năm phí hoài, hối hận thì đã muộn.

  • 不要让青春在蹉跎中流逝。búyào ràng qīngchūn zài cuōtuó zhōng liúshì. thanh 2

    Đừng để tuổi trẻ trôi qua trong sự phí hoài.

  • 他蹉跎了大好时光。tā cuōtuó le dàhǎo shíguāng. thanh 1

    Anh ấy đã phí hoài những năm tháng tươi đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tuō gần tuó, nghĩa kéo lê — dễ nhầm

  • cùng âm tuó, là lạc đà — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.