Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

điều thẹn

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疚 gồm bộ 疒 (bộ bệnh — biểu nghĩa) và 久 (Cửu, biểu âm). Cấu trúc hình thanh. Ý nghĩa: bệnh dai dẳng, nỗi đau lâu ngày chuyển sang nghĩa hối hận, xấu hổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cựu": bộ bệnh (疒) gặp 久 (cửu — lâu) — nỗi đau cũ dai dẳng không dứt, sinh ra cắn rứt lương tâm.

Gương Hán-Việt

"Cựu" trong từ Hán-Việt: 內疚 (nội cựu — cắn rứt nội tâm).

Mở khoá kiến thức

Biết 疚 (cựu) mở khoá nhóm từ chỉ cảm giác tội lỗi: 内疚、愧疚.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

疚 liushutong 1疚 liushutong 2疚 liushutong 3
Lục thư thông

疚 là chữ hình thanh: bộ 疒 (bệnh) kết hợp với 久 (lâu dài) gợi âm. Nghĩa gốc là bệnh mãn tính, về sau mở rộng sang ý nghĩa hối tiếc, cắn rứt lương tâm. Chỉ thấy ở Lục thư thông, chưa có giáp cốt/kim văn rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他心里充满了愧疚。tā xīnli chōngmǎn le kuìjiù. thanh 1

    Lòng anh ấy đầy ắp sự hối hận.

  • 我感到十分内疚。wǒ gǎndào shífēn nèijiù. thanh 3

    Tôi cảm thấy rất cắn rứt lương tâm.

  • 不必为此感到疚愧。bùbì wèi cǐ gǎndào jiùkuì. thanh 4

    Không cần cắn rứt vì chuyện đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiù, chỉ khác bộ (hỏa vs bệnh)

  • đồng âm Hán-Việt cựu/cữu, đều mang nghĩa tiêu cực

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.