Nghĩa tiếng Việt
chật hẹp, tù túng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跼 là chữ độc thể bộ 足 (túc, chân). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc cụ thể. Bộ 足 gợi liên quan đến tư thế thân thể, bước đi bị hạn chế.
Hán-Việt: cúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "跼": đôi chân (足) bị co rút lại — hình ảnh người khom lưng co chân trong không gian chật hẹp, tù túng.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 足 trong 跼 kết nối với 路 (lộ, đường), 跑 (bào, chạy), 跳 (khiêu, nhảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm đọc và các từ ghép cho 跼 nhưng không phân tích cấu trúc. Chữ bộ 足 (túc, chân), mang nghĩa cúi khom, co quắp, không gian chật hẹp. Thường dùng trong thành ngữ 跼天蹐地 (bị trời đất bao vây, không có chỗ đứng). Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在狭小的房间里感到跼促不安。
Anh ấy cảm thấy bất an và tù túng trong căn phòng chật hẹp.
- 跼天蹐地,无处可逃。
Bầu trời thấp đất hẹp, không có chỗ để thoát.
- 心情跼促,难以舒展。
Tâm trạng bức bối, khó mà thư thái được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.