Nghĩa tiếng Việt
gió bão, giông, lốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飓 là giản thể của 颶. Bộ 风 (phong: gió) liên quan đến nghĩa gió bão. Wiktionary ghi rõ 飓 = {{Han simp|颶|f=風|t=风}}, tức giản hóa từ 颶 bằng cách thay 風 thành 风. chưa có nguồn học thuật về cấu trúc gốc.
Hán-Việt: cự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cự": bộ Phong (风: gió) mạnh cự (大) — 飓风 là cơn bão lớn, sức gió cực mạnh.
Gương Hán-Việt
飓风 (cự phong) — bão, siêu bão
Mở khoá kiến thức
Biết 飓 (cự) mở khoá từ 飓风 (cự phong: bão nhiệt đới, hurricane) dùng thường xuyên trong tin tức thời tiết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飓 là dạng giản thể của 颶. Theo Wiktionary, 颶 (phồn thể) = 風 (biểu nghĩa: gió) + một thành phần khác. Nghĩa: bão nhiệt đới, gió xoáy (hurricane/typhoon). Chữ tạo muộn để chỉ hiện tượng thời tiết. Không thấy trong giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 强烈飓风袭击了沿海城市。
Cơn bão lớn đã đổ bộ vào các thành phố ven biển.
- 飓风季节要做好防灾准备。
Mùa bão cần chuẩn bị phòng chống thiên tai.
- 这场飓风造成了严重的财产损失。
Cơn bão này gây ra thiệt hại tài sản nghiêm trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.