Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lúa nếp đen

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秬 là chữ độc thể với bộ 禾 (hòa, lúa). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Bộ 禾 xác nhận liên quan đến ngũ cốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bông lúa (禾) màu đen — loại kê đen quý dùng trong nghi lễ cổ đại Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 禾 trong 秬 kết nối với 种 (chủng, giống), 稻 (đạo, lúa nước), 秋 (thu, mùa thu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 秬 là loại kê đen (black millet), thuộc họ Cenchrus americanus (pearl millet). Chữ dùng bộ 禾 (hòa) biểu nghĩa lúa cốc. Không có phân tích hình thanh hay hội ý chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用秬黍酿制美酒。Gǔrén yòng jù shǔ niàngzhì měijiǔ. thanh 3

    Người xưa dùng lúa nếp đen để nấu rượu ngon.

  • 秬是一种古老的黑色谷物。Jù shì yī zhǒng gǔlǎo de hēisè gǔwù. thanh 4

    Kê đen là một loại ngũ cốc màu đen cổ xưa.

  • 《诗经》中提到了秬这种作物。Shījīng zhōng tídàole jù zhè zhǒng zuòwù. thanh 1

    Kinh Thi có đề cập đến loại cây trồng 秬 này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm jù giống, bộ 艹 khác bộ 禾

  • âm jù giống, bộ 火 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.