Từ vựng tiếng Trung
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

cá lớn, cá to; (tên riêng)

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲧 thuộc bộ 鱼 (ngư – cá). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary ngoài {{Han etym}}. Là tên riêng của nhân vật trong thần thoại Trung Hoa — Cổn, cha của Đại Vũ trị thủy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn": bộ 鱼 (cá) — 鲧 (Cổn) là nhân vật thần thoại cha của Đại Vũ, được vẽ gắn với loài cá/thủy thần, trị thủy thất bại.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鲧 (Cổn) mở khoá câu chuyện trị thủy Trung Hoa: 鲧禹治水 (Cổn Vũ trị thủy) — thần thoại lũ lụt nổi tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲧 seal 1
Tiểu triện

鲧 thuộc bộ 鱼 (cá). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích. Đây là tên riêng: Cổn (Gǔn) — người được vua Nghiêu giao trị thủy nhưng thất bại sau chín năm, bị giết; con trai là Đại Vũ tiếp tục và thành công. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲧是大禹的父亲,曾奉命治水。Gǔn shì Dà Yǔ de fùqīn, céng fèngmìng zhì shuǐ. thanh 3

    Cổn là cha của Đại Vũ, từng được lệnh trị thủy.

  • 鲧治水失败后被舜帝处死。Gǔn zhìshuǐ shībài hòu bèi Shùndì chǔsǐ. thanh 3

    Cổn trị thủy thất bại và bị vua Thuấn xử tử.

  • 鲧禹父子的故事在中国家喻户晓。Gǔn Yǔ fùzǐ de gùshi zài Zhōngguó jiāyù hùxiǎo. thanh 3

    Câu chuyện cha con Cổn Vũ được biết đến rộng rãi ở Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǔn, nhưng 衮 là long bào (áo vua)

  • bộ thủ của 鲧, đều liên quan đến cá/nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.