Nghĩa tiếng Việt
cây cối (một loài thông); nước cối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桧 ít tài liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn hiện có. Wiktionary liệt kê như tên riêng (nước Cối) và loài cây tùng bách. Chưa xác định được quan hệ hình thanh hay hội ý. chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: cối
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cối": cây cối (桧) như cây tùng xanh quanh năm — nước Cối (桧) trong Kinh Thi, tên địa danh cổ Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
桧柏 (cối bách) — cây tùng bách; Tần Cối (秦桧) — tên nhân vật lịch sử
Mở khoá kiến thức
Biết 桧 (cối) mở khoá từ 桧柏 (cối bách: cây tùng bách) và tên Tần Cối (秦桧) — gian thần nhà Tống nổi tiếng trong lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 桧 có hai âm: guì (tiêu chuẩn Đại lục) và kuài (tiêu chuẩn Đài Loan). Nghĩa: cây tùng bách Trung Quốc (Chinese juniper/cypress). Cũng là tên nước Cối thời Xuân Thu. Chưa có glyph origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 庭院里种着几棵桧柏。
Trong sân vườn trồng vài cây tùng bách.
- 桧树四季常青,象征坚韧。
Cây tùng bốn mùa xanh tươi, tượng trưng cho sự kiên cường.
- 秦桧是南宋时期的著名奸臣。
Tần Cối là gian thần nổi tiếng thời Nam Tống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.