Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

cây cối (một loài thông); nước cối

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桧 ít tài liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn hiện có. Wiktionary liệt kê như tên riêng (nước Cối) và loài cây tùng bách. Chưa xác định được quan hệ hình thanh hay hội ý. chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: cối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cối": cây cối (桧) như cây tùng xanh quanh năm — nước Cối (桧) trong Kinh Thi, tên địa danh cổ Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

桧柏 (cối bách) — cây tùng bách; Tần Cối (秦桧) — tên nhân vật lịch sử

Mở khoá kiến thức

Biết 桧 (cối) mở khoá từ 桧柏 (cối bách: cây tùng bách) và tên Tần Cối (秦桧) — gian thần nhà Tống nổi tiếng trong lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桧 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 桧 có hai âm: guì (tiêu chuẩn Đại lục) và kuài (tiêu chuẩn Đài Loan). Nghĩa: cây tùng bách Trung Quốc (Chinese juniper/cypress). Cũng là tên nước Cối thời Xuân Thu. Chưa có glyph origin học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 庭院里种着几棵桧柏。tíngyuàn lǐ zhòngzhe jǐ kē guìbǎi. thanh 2

    Trong sân vườn trồng vài cây tùng bách.

  • 桧树四季常青,象征坚韧。guì shù sìjì cháng qīng, xiàngzhēng jiānrèn. thanh 4

    Cây tùng bốn mùa xanh tươi, tượng trưng cho sự kiên cường.

  • 秦桧是南宋时期的著名奸臣。Qín Guì shì Nán Sòng shíqī de zhùmíng jiānchén. thanh 2

    Tần Cối là gian thần nổi tiếng thời Nam Tống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, cùng loại cây lá kim, dễ nhầm tự dạng

  • cùng âm guì, nghĩa quý giá, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.