Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái lưới; hình phạt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罟 gồm 网/罒 (Võng, biểu nghĩa: lưới) và 古 (Cổ, biểu âm, đọc gần gǔ). Cấu trúc hình thanh bộ Võng cho nghĩa dụng cụ lưới bắt, phần 古 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổ": bộ Võng (罒) là lưới, âm 古 (Cổ) — cái lưới "cổ" xưa dùng bắt cá, biểu tượng nghề đánh bắt truyền thống.

Gương Hán-Việt

cổ trong "cổ sư" (罟師 — người đánh lưới, ngư dân)

Mở khoá kiến thức

Biết 罟 mở khoá câu Mạnh Tử 數罟不入洿池 — tư tưởng bảo vệ thiên nhiên sớm nhất trong triết học Nho gia.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罟 bigseal 1
Đại triện
罟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp nghĩa và ví dụ cổ điển cho 罟. Bộ 罒/网 (lưới). Nghĩa: (1) lưới bắt cá hoặc chim; (2) dùng lưới bắt. Trích Mạnh Tử: 數罟不入洿池 (lưới mắt nhỏ không vào ao sâu — bảo vệ nguồn lợi thủy sản). Từ này gắn với tư tưởng bảo vệ thiên nhiên trong Nho gia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 数罟不入洿池,鱼鳖不可胜食。cù gǔ bù rù wū chí, yú biē bù kě shèng shí. thanh 4

    Lưới mắt dày không vào ao sâu, thì cá ba ba không thể ăn hết.

  • 渔民撒罟捕鱼为生。yúmín sā gǔ bǔ yú wéishēng. thanh 2

    Ngư dân tung lưới bắt cá kiếm sống.

  • 罟是古代重要的捕鱼工具。gǔ shì gǔdài zhòngyào de bǔ yú gōngjù. thanh 3

    Lưới là công cụ đánh bắt cá quan trọng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Võng, cùng nghĩa lưới bắt

  • là thành phần biểu âm bên trong, đồng âm gǔ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.