Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhuō

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

chước

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
22 nét

穱 thuộc bộ 禾 (Hòa, lúa), 22 nét. Wiktionary không phân tích cấu tạo cụ thể. Nghĩa là loại lúa/hạt chín sớm trong thời cổ đại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này dùng làm động từ chỉ hành động gặt lúa hoặc danh từ chỉ lúa gặt sớm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chước": lúa (禾) chín nhanh chước (chước, vội) — 穱 là giống lúa chín sớm trong nông nghiệp cổ.

Gương Hán-Việt

chước — gần 酌 (chước, rót rượu), 卓 (trác, xuất sắc); bộ 禾 gợi lúa chín sớm

Mở khoá kiến thức

Biết 穱 giúp đọc hiểu văn nông nghiệp cổ về giống lúa chín sớm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm zhuō/jué và nghĩa 'lúa chín sớm (archaic early-maturing grain)'. Không có phân tích tự hình. Bộ 禾 (hòa) xác nhận liên quan đến ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穱是一种早熟的谷物,古代用于祭祀。zhuō shì yī zhǒng zǎoshú de gǔwù, gǔdài yòng yú jìsì. thanh 1

    穱 là loại ngũ cốc chín sớm, dùng trong tế lễ thời cổ.

  • 农书中记载了穱的种植特性。nóng shū zhōng jìzǎi le zhuō de zhòngzhí tèxìng. thanh 2

    Sách nông nghiệp ghi chép đặc tính trồng trọt của 穱.

  • 穱字体现了古人对早熟农作物的重视。zhuō zì tǐxiàn le gǔrén duì zǎoshú nóngzuòwù de zhòngshì. thanh 1

    Chữ 穱 phản ánh sự coi trọng giống cây chín sớm của người xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, số nét gần, đều chỉ thu hoạch lúa

  • cùng âm zhuō, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.