Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhōng

Nghĩa tiếng Việt

cái chén uống rượu; tụ hợp lại; họ Chung

Âm Hán Việt

chung

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 锺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

锺 là dạng giản thể đặc biệt của 鍾, chỉ dùng cho tên riêng (họ Chung). Phồn thể 鍾 = 金 (kim, kim loại) + 重 (trọng, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ chén rượu hoặc động từ với nghĩa tích tụ, tập trung tình cảm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: chung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chung": kim loại (金) 'chung' đúc thành chén — họ Chung nổi tiếng trong lịch sử.

Gương Hán-Việt

"chung" trong "chung tình" (锺情, dốc lòng yêu), "họ Chung" (锺氏)

Mở khoá kiến thức

Biết 锺 mở khoá họ Chung (钟/锺 氏), 锺情 (dốc lòng yêu thương), và hiểu sự phân biệt 锺/钟 trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锺 là giản thể của 鍾, nhưng chỉ dùng khi viết tên họ hoặc tên riêng — không phải dạng giản thể thông dụng của 鍾 (dùng 钟 cho mục đích thông thường). Phồn thể 鍾: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 重 biểu âm. Nghĩa gốc: chén uống rượu bằng kim loại. Phái sinh: tụ hợp (锺情 — dồn tình cảm). Chủ yếu dùng như họ: 锺 (Chung).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锺是中国常见的姓氏。Zhōng shì Zhōngguó chángjiàn de xìngshì. thanh 1

    Chung là họ phổ biến ở Trung Quốc.

  • 他对音乐一往情锺。tā duì yīnyuè yīwǎng qíng zhōng. thanh 1

    Anh ấy đắm say với âm nhạc.

  • 锺子期是伯牙的知音。Zhōng Zǐqī shì Bó Yá de zhīyīn. thanh 1

    Chung Tử Kỳ là tri âm của Bá Nha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 钟 là giản thể thông dụng của 鍾 (đồng hồ, chuông), 锺 chỉ dùng cho tên riêng

  • 重 là thành phần biểu âm trong 鍾/锺, cùng âm zhòng/zhōng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.