Nghĩa tiếng Việt
trẻ con đến mùa hè hay ốm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疰 thuộc bộ 疒 (nạch — bệnh tật), chỉ loại bệnh đặc thù. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: chú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chú": bộ 疒 (bệnh) + nghĩa chú giải — bệnh CHÚ ý đặc biệt khi hè đến, hay quật ngã trẻ em.
Gương Hán-Việt
chú — không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại; dùng trong Đông y, văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 疰 mở khoá các cụm Đông y: 疰夏 (hội chứng mùa hè), 鬼疰 (bệnh tà ma), 疰車/疰船 (say xe/say tàu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
疰 là thuật ngữ y học cổ chỉ chứng bệnh mà trẻ em hay mắc vào mùa hè (疰夏 — bệnh mùa hạ). Cũng dùng trong 鬼疰, 屍疰 — chỉ bệnh do tà khí. Wiktionary ghi rfdef (chưa định nghĩa đầy đủ). Thuộc bộ 疒. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 疰夏之症,多見於小兒。
Chứng bệnh mùa hè thường thấy ở trẻ nhỏ.
- 鬼疰為古代對某些傳染病的稱謂。
Quỷ chú là tên gọi cổ đại cho một số bệnh truyền nhiễm.
- 疰船者,乘船即頭暈嘔吐。
Người bị say tàu, lên thuyền là chóng mặt nôn mửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.