Nghĩa tiếng Việt
mền, chăn, giạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毡 là chữ hình thanh: 毛 (Mao, biểu nghĩa: lông/lông thú) + 亶 (biểu âm). Chữ chỉ nỉ, dạ — loại vải ép từ lông cừu.
Hán-Việt: chiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chiên": tấm dạ 毡 được ép từ lông (毛 - mao) cừu — nghĩ đến tấm chăn chiên dày ấm.
Gương Hán-Việt
"chiên" trong "chiên nỉ" (vải dạ), gặp trong văn bản cổ chỉ vải len/nỉ
Mở khoá kiến thức
Biết 毡 mở khoá: 毡房 (lều nỉ của dân du mục), 毡帽 (mũ nỉ), 毡靴 (bốt nỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 毛 (mao) biểu nghĩa chỉ lông thú — nguyên liệu làm nỉ/dạ; 亶 cho âm đọc zhān. Trong một số font chữ, phần dưới bên trái là 且 thay vì dạng chuẩn. Nỉ là sản phẩm ép lông cừu đặc trưng của vùng thảo nguyên Trung Á.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他铺了一张毡子在地上。
Anh ấy trải một tấm nỉ xuống đất.
- 蒙古族住在毡房里。
Người Mông Cổ sống trong những chiếc lều nỉ.
- 这顶毡帽很暖和。
Chiếc mũ nỉ này rất ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.