Nghĩa tiếng Việt
cây trồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹠 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân. Wiktionary ghi nhận 蹠 là biến thể của 跖.
Hán-Việt: chích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chích": bàn chân (足) chích xuống đất — 蹠 là lòng bàn chân, bước đạp.
Gương Hán-Việt
chích trong 蹠骨 (chích cốt) — xương bàn chân
Mở khoá kiến thức
Biết 蹠 mở khoá từ giải phẫu 蹠骨 (xương bàn chân) và tên cướp Chí Tẩu trong Trang Tử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹠 đọc zhí/zhè, là biến thể/đồng nghĩa của 跖 — chỉ lòng bàn chân hoặc hành động đạp chân lên. Cũng liên quan đến tên người (Chí Tẩu — tên tướng cướp trong Trang Tử). Bộ 足 liên quan đến chân. Chưa có nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蹠骨是脚部的骨骼。
Xương bàn chân là xương ở phần chân.
- 蹠地而行需要稳定。
Đặt bàn chân xuống đất cần sự vững chãi.
- 古文中蹠与跖同义。
Trong cổ văn 蹠 và 跖 đồng nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.