Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

liềm ngắn; lưỡi hái; lưỡi liềm; gặt lúa; cắt lúa

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铚 chứa bộ 金 (kim loại), gợi nghĩa dụng cụ kim loại — liềm nhỏ dùng gặt lúa. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chất": bộ 金 (kim loại) — chất lượng lưỡi liềm kim loại để gặt lúa chín mùa thu.

Gương Hán-Việt

chất lượng, chất liệu

Mở khoá kiến thức

Biết 铚 (chất) giúp nhận ra bộ 金 trong các chữ chỉ công cụ nông nghiệp kim loại cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铚 seal 1
Tiểu triện

铚 là chữ chỉ một loại liềm nhỏ dùng để gặt lúa trong cổ thư. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铚是古代農業中用於收割的小鐮刀。zhì shì gǔdài nóngyè zhōng yòng yú shōugē de xiǎo liándāo. thanh 4

    铚 là loại liềm nhỏ dùng thu hoạch trong nông nghiệp cổ đại.

  • 古代農民用铚收割稻穗。gǔdài nóngmín yòng zhì shōugē dào suì. thanh 3

    Nông dân cổ đại dùng 铚 để gặt bông lúa.

  • 铚字見於古代農書之中。zhì zì jiàn yú gǔdài nóngshū zhī zhōng. thanh 4

    Chữ 铚 xuất hiện trong các sách nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là công cụ nông nghiệp kim loại

  • đồng âm zhì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.