Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

buộc, trói, cùm lại

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絷 = 執 (Chấp, biểu âm: cho âm zhí) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi dây, dây thừng). Chữ hình thanh — 糸 xác định nghĩa liên quan đến dây buộc/trói, 執 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chấp": 糸 (dây tơ) + 執 (chấp — nắm giữ) → dây tơ nắm chặt — 絷 là trói buộc, giam cầm.

Gương Hán-Việt

chấp phược (絷縛 — trói buộc trong văn ngôn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 絷 mở khoá nhóm chữ văn ngôn chỉ sự giam cầm, trói buộc: 絷縛, 絷馬 (buộc ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 絷 là chữ hình thanh (形聲): 糸 (mịch — sợi tơ, dây) biểu nghĩa, 執 (chấp) biểu âm. Nghĩa gốc là trói buộc, giam cầm bằng dây. Dùng trong văn ngôn cổ để chỉ việc bắt giữ, xiềng xích.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古时战俘常被絷于木柱之上。gǔshí zhànfú cháng bèi zhí yú mùzhù zhī shàng. thanh 3

    Thời xưa, tù binh thường bị trói vào cột gỗ.

  • 絷马于树,以待归来。zhí mǎ yú shù, yǐ dài guīlái. thanh 2

    Buộc ngựa vào cây, chờ khi trở về.

  • 絷字在文言文中表示捆绑、束缚。zhí zì zài wényánwén zhōng biǎoshì kǔnbǎng, shùfù. thanh 2

    Chữ 絷 trong văn ngôn có nghĩa trói buộc, giam cầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trói buộc, cùng bộ 糸 — 縛 phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

  • 絷 lấy 執 làm biểu âm, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.