Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

ăn của đút

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赇 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. Tiền (貝) là ý nghĩa, 求 cho âm đọc qiú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu": tiền (貝) + cầu xin (求) — kẻ cầu xin dùng tiền để hối lộ quan lại.

Gương Hán-Việt

cầu trong văn ngôn với nghĩa hối lộ, ăn của đút.

Mở khoá kiến thức

Biết 赇 giúp đọc các văn bản pháp lý và sử ký cổ đề cập đến tham nhũng, hối lộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赇 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 赇 là chữ hình thanh: 貝 (vỏ sò/tiền) biểu nghĩa, 求 biểu âm. Nghĩa gốc là nhận của đút lót, ăn hối lộ. Tiền (貝) đi cùng ý cầu xin/trao đổi ngầm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 官员受赇,依法治罪。guānyuán shòu qiú, yīfǎ zhìzuì. thanh 1

    Quan lại nhận hối lộ, bị truy tố theo pháp luật.

  • 古代律法严禁行赇受赇。gǔdài lǜfǎ yánjìn xíng qiú shòu qiú. thanh 3

    Luật pháp cổ đại nghiêm cấm việc đưa và nhận hối lộ.

  • 赇赂之风败坏朝纲。qiúlù zhī fēng bàihuài cháogāng. thanh 2

    Nạn hối lộ phá hoại kỷ cương triều đình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa 求 bên trong, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm qiú, dễ nhầm khi phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.