Nghĩa tiếng Việt
Sun-phua hy-đrô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
巯 có bộ 工 biểu nghĩa theo hình thức thị giác và phần còn lại biểu âm qiú. Chữ được tạo ra để ký hiệu nhóm thiol/mercapto (-SH) trong hóa học hữu cơ. Không có nguồn gốc cổ điển.
Hán-Việt: cầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cầu": nhìn vào 巯 — chữ tạo ra riêng cho hóa học, đại diện nhóm -SH (thiol) trong phân tử hữu cơ.
Gương Hán-Việt
巯 — chỉ dùng trong hóa học, không có từ Hán-Việt độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 巯 mở khoá từ vựng hóa học hữu cơ Hán ngữ: 巯基 (nhóm thiol), 巯醇.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
巯 là chữ Hán hiện đại được đặt ra để ký hiệu nhóm thiol/mercapto (-SH) trong hóa học hữu cơ. Không có nguồn gốc cổ điển, không có phân tích cấu trúc trong Wiktionary. Chữ tạo muộn theo quy ước thuật ngữ hóa học Hán ngữ. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 巯基是含硫的官能团。
Nhóm thiol là nhóm chức chứa lưu huỳnh.
- 巯醇在有机合成中有重要应用。
Thiol có ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.
- 半胱氨酸含有巯基结构。
Cysteine chứa cấu trúc nhóm thiol.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.