Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

Sun-phua hy-đrô

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

巯 có bộ 工 biểu nghĩa theo hình thức thị giác và phần còn lại biểu âm qiú. Chữ được tạo ra để ký hiệu nhóm thiol/mercapto (-SH) trong hóa học hữu cơ. Không có nguồn gốc cổ điển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cầu": nhìn vào 巯 — chữ tạo ra riêng cho hóa học, đại diện nhóm -SH (thiol) trong phân tử hữu cơ.

Gương Hán-Việt

巯 — chỉ dùng trong hóa học, không có từ Hán-Việt độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 巯 mở khoá từ vựng hóa học hữu cơ Hán ngữ: 巯基 (nhóm thiol), 巯醇.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

巯 là chữ Hán hiện đại được đặt ra để ký hiệu nhóm thiol/mercapto (-SH) trong hóa học hữu cơ. Không có nguồn gốc cổ điển, không có phân tích cấu trúc trong Wiktionary. Chữ tạo muộn theo quy ước thuật ngữ hóa học Hán ngữ. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 巯基是含硫的官能团。Qiú jī shì hán liú de guānnéng tuán. thanh 2

    Nhóm thiol là nhóm chức chứa lưu huỳnh.

  • 巯醇在有机合成中有重要应用。Qiú chún zài yǒujī héchéng zhōng yǒu zhòngyào yìngyòng. thanh 2

    Thiol có ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

  • 半胱氨酸含有巯基结构。Bàn guāng ān suān hányǒu qiú jī jiégòu. thanh 4

    Cysteine chứa cấu trúc nhóm thiol.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống 巯 nếu nhìn không kỹ

  • cùng có bộ 工, dễ nhầm cấu trúc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.