Nghĩa tiếng Việt
鶊
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鶊 thuộc bộ 鳥 (điểu, chim). Wiktionary ghi chỉ dùng trong 鶬鶊 — tên loài chim oanh vàng (oriole). Không có cấu trúc IDS rõ ràng. Bộ 鳥 xác định đây là loài chim — cụ thể là chim vàng anh tiếng hót hay.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "canh": bộ 鳥 (chim) — hình dung chim vàng anh hót canh (canh gác) chào bình minh mùa xuân.
Gương Hán-Việt
canh — hiếm dùng độc lập; chỉ xuất hiện trong tên ghép 鶬鶊
Mở khoá kiến thức
Biết 鶊 giúp đọc các bài thơ Đường miêu tả chim vàng anh và cảnh mùa xuân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鶊 chỉ dùng trong 鶬鶊 (hoàng oanh, chim vàng anh). Wiktionary xác nhận: {{zh-only|鶬鶊}}. Đây là loài chim nổi tiếng trong thơ ca Trung Hoa với tiếng hót trong trẻo. 鶬鶊 (oriole) xuất hiện nhiều trong thơ cổ điển như biểu tượng mùa xuân và tiếng gọi thiên nhiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鶬鶊啼鳴,聲音婉轉。
Chim vàng anh hót líu lo, giọng véo von.
- 春日裡鶬鶊鳴叫不休。
Ngày xuân chim vàng anh hót không ngừng.
- 鶬鶊啼聲婉轉,春日常聞。
Tiếng hót của 鶬鶊 véo von, thường nghe vào ngày xuân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.