Nghĩa tiếng Việt
Hồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鴻 = 江 (Giang, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ 鳥 xác định đây là loài chim — cụ thể là thiên nga hoặc ngỗng trời hoang dã. 江 cung cấp âm đọc (giang → hóng qua biến đổi ngữ âm). Giáp cốt văn đã có dạng chữ này.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": 鳥 (chim, biểu nghĩa) + 江 (biểu âm) — hình dung đàn chim hồng bay qua sông giang (江) hùng vĩ — hồng bay cao mang hoài bão lớn.
Gương Hán-Việt
hồng — xuất hiện trong "hồng phúc" (鴻福, phúc lớn), "hồng ân" (鴻恩, ân huệ lớn), "Hồng Lâu Mộng" (鴻樓夢)
Mở khoá kiến thức
Biết 鴻 mở khoá 鴻鵠 (chim hồng — biểu tượng hoài bão lớn), 鴻福 (hồng phúc), 鴻圖 (đại kế), 鴻運 (vận hồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鴻 là chữ hình thanh: 鳥 (chim) cho nghĩa, 江 cho âm. Giáp cốt văn đã ghi nhận chữ này — cho thấy từ thời Ân Thương, người ta đã phân biệt loài chim di trú lớn này. Nghĩa gốc là thiên nga hoang dã hoặc ngỗng trời di trú. Nghĩa phái sinh: to lớn, rộng lớn, hùng vĩ (như chim hồng bay cao xa). "鴻鵠之志" (chí nguyện chim hồng) là ẩn dụ cho hoài bão lớn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 燕雀安知鴻鵠之志?
Chim sẻ sao hiểu được chí nguyện của chim hồng?
- 鴻運當頭,喜事連連。
Vận hồng đang đến, chuyện vui liên tiếp.
- 鴻篇巨製,令人歎服。
Tác phẩm hoành tráng đồ sộ, khiến người xem thán phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.