Nghĩa tiếng Việt
canh (ăn cơm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羹 là chữ hội ý hoặc chỉ sự kết hợp: phần trên 羔 (cao — con dê non, thịt) + phần dưới 美 (mỹ — ngon). Hai thành phần cùng gợi ý về món ăn ngon làm từ thịt. Cấu tạo chi tiết không rõ từ Wiktionary; chưa có phân tích hình thanh đầy đủ.
Hán-Việt: canh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "canh": thịt dê (羔) ngon lành (美) nấu thành món canh bổ dưỡng — 羹 là canh đặc kiểu cổ điển.
Gương Hán-Việt
canh trong 羹汤 (canh thang — canh, súp)
Mở khoá kiến thức
Biết 羹 (canh) giúp đọc 羹汤 (canh), 菜羹 (canh rau), và các tên món ăn Trung Hoa cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cụ thể. Từ hình dạng chữ: phần trên gợi nhớ 羔 (thịt dê) và 美 (ngon). Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là món canh thịt, súp đặc. Hiện dùng rộng cho các loại canh ăn kèm cơm. Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng chính xác.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈煮了一锅鸡蛋羹。
Mẹ nấu một nồi canh trứng.
- 古人常以肉羹配饭食用。
Người xưa thường ăn canh thịt kèm cơm.
- 这道菜羹味道鲜美。
Món canh rau này có vị tươi ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.