Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簳 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 幹 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Trúc cho nghĩa (vật liệu tre), Cán cho âm gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "can": *tre* (Trúc) thẳng *cán* — loại trúc thẳng tắp như cái cán (幹) dùng làm cán tên, cán giáo.

Gương Hán-Việt

can — xuất hiện trong 簳竹 (can trúc: tre thẳng dùng làm cán)

Mở khoá kiến thức

Biết 簳 mở khoá thuật ngữ cổ về các loại tre thẳng dùng làm cán tên hoặc đồ vật

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簳 là chữ hình thanh gồm 竹 (trúc, tre) làm phần biểu nghĩa và 幹 làm phần biểu âm, theo Wiktionary. Âm Hán-Việt *can* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Chữ chỉ loại tre thẳng, cứng dùng làm cán mũi tên hoặc đồ thủ công. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • gǎn thanh 3zhú thanh 2zhì thanh 4jiàn thanh 4

    Dùng tre簳 làm cán mũi tên.

  • zhé thanh 2gǎn thanh 3wéi thanh 2zhàng thanh 4

    Bẻ cành tre thẳng làm gậy.

  • gǎn thanh 3zhí thanh 2 thanh 2xián thanh 2

    Tre簳 thẳng như dây cung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 簳, dễ nhầm chữ với thành phần

  • cùng âm gǎn, cùng nghĩa cán/cành, nhưng 杆 dùng bộ 木

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.