Nghĩa tiếng Việt
giả mạo; giả mạo để trục lợi; dựa nghiêng; dựa vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戤 mang bộ 戈 (qua – vũ khí) là thành phần. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc. Đây là thuật ngữ thương mại-pháp lý trong phương ngữ Giang Nam chỉ việc giả mạo nhãn hiệu hoặc cầm đồ.
Hán-Việt: cái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Cái": bộ 戈 (vũ khí) – 戤 là kẻ cầm vũ khí tựa vào vật người khác (dựa nghiêng/cái) để trục lợi, như giả mạo thương hiệu.
Gương Hán-Việt
cái trong ngữ cảnh thương mại cổ Giang Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 戤 mở khoá từ vựng pháp lý thương mại trong văn bản cận đại Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
戤 không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 戈 (qua – giáo mác) gợi tính chất cưỡng chiếm. Nghĩa chính là giả mạo nhãn hiệu hoặc cầm đồ lấy tiền, dùng trong phương ngữ Thượng Hải và Giang Nam. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戤牌是一种不诚信的商业行为。
Giả mạo nhãn hiệu (戤牌) là hành vi kinh doanh thiếu trung thực.
- 旧时有人以戤物换取钱财。
Thời xưa có người dùng 戤 (cầm đồ) để lấy tiền.
- 戤人招牌违法,须受惩处。
Giả mạo biển hiệu người khác (戤) là vi phạm pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.