Nghĩa tiếng Việt
nấc, ợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗝 là chữ hình thanh (ls=psc): 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 鬲 (biểu âm). Chữ chỉ tiếng nấc hoặc ợ hơi — âm thanh phát ra từ miệng khi khí từ dạ dày trào lên.
Hán-Việt: cách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cách": miệng (口/khẩu) phát âm theo 鬲 (cách) — cách là tiếng ợ/nấc phát ra từ miệng.
Gương Hán-Việt
cách trong "ợ cách" (打嗝 — ợ hơi, nấc), "cách cách" (嗝嗝 — tiếng nấc liên tục)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗝 (cách) mở khoá "打嗝" (đả cách — ợ hơi/nấc) và nhóm chữ bộ 口 chỉ âm thanh từ miệng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嗝 là chữ hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 鬲 (biểu âm). Nghĩa là ợ hơi hoặc nấc cụt — tiếng phát ra từ miệng khi khí dạ dày bị đẩy lên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他吃饭太快,一直在打嗝。
Anh ấy ăn quá nhanh, cứ ợ hơi liên tục.
- 喝碳酸饮料容易打嗝。
Uống nước có ga dễ bị ợ hơi.
- 宝宝嗝了一下,妈妈帮他拍背。
Em bé nấc một cái, mẹ giúp bé vỗ lưng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.