Nghĩa tiếng Việt
(xem: ca sa 袈裟)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袈 thuộc bộ 衣 (y — áo). Chữ chỉ dùng trong 袈裟 (cà sa) — áo của tăng ni Phật giáo, mượn âm từ tiếng Phạn kasāya. Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết.
Hán-Việt: cà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cà": áo (衣) của nhà sư — 袈裟 (cà sa) là tấm vải vàng nâu quấn quanh người tu hành Phật giáo.
Gương Hán-Việt
袈裟 (cà sa) — áo cà sa của tăng ni Phật giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 袈 mở khoá từ 袈裟 (cà sa) — trang phục biểu tượng của tăng ni Phật giáo Đông Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 袈 chỉ dùng trong 袈裟, phiên âm từ tiếng Phạn kasāya (nghĩa là màu sắc đặc biệt của vải nhuộm — vàng đất, nâu đỏ). Áo cà sa là trang phục truyền thống của tăng ni Phật giáo. Chữ được tạo ra để phiên âm, không có cấu trúc ý nghĩa riêng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 法师身穿袈裟,庄严肃穆。
Pháp sư mặc áo cà sa, trang nghiêm thành kính.
- 袈裟是佛教僧侣的传统服装。
Áo cà sa là trang phục truyền thống của tăng ni Phật giáo.
- 他捐出一件珍贵的袈裟给寺庙。
Ông dâng cúng một chiếc áo cà sa quý giá cho chùa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.