Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ca lạp 旮旯)

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旮 thuộc bộ 日 (nhật). Chữ chỉ dùng trong từ 旮旯 (ca lạp) — nghĩa góc khuất, xó tối. Không có nguồn glyph-origin, chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ca

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ca": bộ 日 (nhật, mặt trời) — nơi mà ánh mặt trời không chiếu tới, là góc khuất 旮旯.

Gương Hán-Việt

ca — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong từ 旮旯

Mở khoá kiến thức

Biết 旮 mở khoá từ phương ngữ Bắc Kinh 旮旯 (gā lá) — góc khuất, xó xỉnh, thường dùng trong văn học dân gian.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 旮. Chữ thuộc bộ 日 (nhật). Chỉ dùng trong từ 旮旯 (gā lá) — góc khuất, xó xỉnh, nơi tối tăm hẻo lánh. Đây là chữ tạo muộn, phương ngữ Bắc Kinh, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别把东西塞在旮旯里。Bié bǎ dōngxi sāi zài gā lá lǐ. thanh 2

    Đừng nhét đồ vào xó góc.

  • 他喜欢躲在旮旯里看书。Tā xǐhuān duǒ zài gā lá lǐ kàn shū. thanh 1

    Anh ta thích trốn vào một góc khuất để đọc sách.

  • 旮旯处堆满了杂物。Gā lá chù duī mǎn le záwù. thanh 1

    Góc khuất chất đầy đồ tạp nham.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ đi cặp trong 旮旯, cùng nhóm phương ngữ Bắc Kinh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.