Nghĩa tiếng Việt
sông Bộc; tên một giống rợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
濮 = 水/氵(Thủy, biểu nghĩa: nước/sông) + 僕 (Bộc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 xác định đây là tên sông; 僕 cung cấp âm. Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Hán-Việt: bộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bộc": 氵(nước) + 僕 (đầy tớ) — sông "bộc" như người đầy tớ âm thầm phục vụ đất đai màu mỡ.
Gương Hán-Việt
bộc trong 桑间濮上 (tang gian bộc thượng — khúc nhạc đồi bại); 城濮之战 (thành bộc chi chiến — trận Thành Bộc 632 TCN)
Mở khoá kiến thức
Biết 濮 mở khoá điển cố lịch sử 城濮之战 (trận Thành Bộc, Tấn đánh Sở) và 桑间濮上 (âm nhạc đồi bại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
濮 là chữ hình thanh: 水/氵(biểu nghĩa, nước) + 僕 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa: tên sông cổ (sông Bộc ở Sơn Đông); cũng là tên tộc người cổ (Pu). Trích Thượng Thư có nhắc đến người Bộc (濮人). Tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 濮水古称桑间之地。
Sông Bộc xưa gọi là vùng đất Tang Gian.
- 城濮之战是春秋时期重要战役。
Trận Thành Bộc là trận chiến quan trọng thời Xuân Thu.
- 濮阳是中国历史文化名城。
Bộc Dương là thành phố lịch sử văn hóa nổi tiếng của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.