Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tấm kim loại

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钸 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 布 (Bố, biểu âm: cho âm bù). Chữ hình thanh — 金 xác định loại vật liệu (kim loại), 布 cho âm đọc. Đây là chữ dùng để phiên âm tên nguyên tố hóa học Plutonium (Pu).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bố" (biến thể kim loại): 金 (kim — kim loại) + 布 (bố — vải, âm Bù) → 钸 là ký hiệu phiên âm nguyên tố Plutonium, kim loại phóng xạ nặng nhất.

Gương Hán-Việt

bố (钸 — tên nguyên tố Plutonium trong hóa học Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 钸 giúp nhận ra hệ thống phiên âm nguyên tố hóa học tiếng Trung: các chữ bộ 金 + âm phiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 钸 là chữ hình thanh: 金 (kim — kim loại) biểu nghĩa, 布 (bố) biểu âm. Chữ tạo hiện đại để phiên âm tên nguyên tố Plutonium (Pu, nguyên tử số 94) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钸是放射性元素,原子序数为94。bù shì fàngshèxìng yuánsù, yuánzǐ xùshù wéi 94. thanh 4

    Plutonium là nguyên tố phóng xạ, số nguyên tử 94.

  • 钸元素符号为Pu。bù yuánsù fúhào wéi Pu. thanh 4

    Ký hiệu nguyên tố của Plutonium là Pu.

  • 钸在核工业中有重要用途。bù zài hé gōngyè zhōng yǒu zhòngyào yòngtú. thanh 4

    Plutonium có ứng dụng quan trọng trong công nghiệp hạt nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng là tên nguyên tố phóng xạ — 铀 là Uranium, 钸 là Plutonium

  • cùng âm bù nhưng 布 nghĩa là vải, không liên quan đến kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.