Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

che lấp

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔀 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ), gợi liên quan đến vật liệu cỏ rơm. Cấu trúc nội bộ không được ghi nhận rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộ": bộ (艸) rơm rạ dùng làm tấm che — 蔀 là mành cỏ, che nắng che mưa thời xưa.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản cổ và Kinh Dịch.

Mở khoá kiến thức

Biết 蔀 giúp đọc Kinh Dịch (quẻ Bĩ: 蔀其屋) và văn bản cổ về kiến trúc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔀 nghĩa là tấm che bằng cỏ rơm dùng để che nắng hoặc che chắn. Nghĩa mở rộng: che khuất, phủ bóng tối. Wiktionary ghi nhận nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔀屋是用草蓋成的小屋。Bù wū shì yòng cǎo gài chéng de xiǎo wū. thanh 4

    蔀屋 là túp lều nhỏ lợp bằng cỏ rơm.

  • 古人以蔀遮蔽日光。Gǔ rén yǐ bù zhēbì rìguāng. thanh 3

    Người xưa dùng tấm che cỏ để chắn ánh mặt trời.

  • 蔀在《易經》中有陰暗之意。Bù zài Yìjīng zhōng yǒu yīn àn zhī yì. thanh 4

    蔀 trong Kinh Dịch mang nghĩa tối tăm, che khuất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bù, thường gặp hơn nhiều

  • cùng bộ 艸, dạng chữ tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.