Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái vò nhỏ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瓿 là chữ chỉ loại vò gốm nhỏ. Wiktionary không cung cấp thông tin phân tích bộ phận rõ ràng; chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích hội ý hay hình thanh trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bộ": cái vò nhỏ — hình dáng tròn như bộ (phần, khúc) của đồ gốm cổ.

Gương Hán-Việt

bộ (瓿) — ít dùng độc lập; thường trong 覆瓿 (phủ bộ: dùng vò nhỏ làm vật vô dụng, ý nói tác phẩm kém).

Mở khoá kiến thức

Biết 瓿 (bộ) giúp hiểu thành ngữ 覆醬瓿 (dùng sách làm vật đậy vò tương, tức tác phẩm không giá trị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓿 seal 1
Tiểu triện

瓿 chỉ loại bình/vò nhỏ bằng gốm thời cổ đại Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chỉ còn thấy hình dạng tiểu triện. Không có phân tích nguồn gốc học thuật rõ ràng từ Wiktionary — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用瓿盛醬。gǔrén yòng bù chéng jiàng. thanh 3

    Người xưa dùng vò nhỏ đựng tương.

  • 這件瓿是漢代陶器。zhè jiàn bù shì hàndài táoqì. thanh 4

    Chiếc vò này là đồ gốm thời Hán.

  • 覆瓿之作難登大雅。fù bù zhī zuò nán dēng dàyǎ. thanh 4

    Tác phẩm chỉ đáng dùng đậy vò tương, khó đạt đến tầm cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bộ nhưng hoàn toàn khác nghĩa và bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.