Nghĩa tiếng Việt
hạ quan tài xuống huyệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窆 không có cấu trúc hình thanh rõ ràng trong dữ liệu hiện có; chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Hán-Việt: biếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biếm": chữ dùng để chỉ lễ hạ quan tài xuống huyệt — một nghi lễ trang nghiêm trong tang lễ truyền thống.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 窆 giúp đọc hiểu văn bản lịch sử, bi ký và sách tang lễ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窆 mang nghĩa 'đặt quan tài xuống mộ, chôn cất'. Cũng dùng để chỉ ngôi mộ hoặc phiến đá dùng hạ quan tài (窆石). Nguồn Wiktionary không có phân tích hình vị chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以窆石下棺。
Thời cổ đại dùng đá 窆石 để hạ quan tài xuống huyệt.
- 窆礼是古代葬礼的重要环节。
Lễ 窆 (hạ huyệt) là phần quan trọng của tang lễ cổ đại.
- 考古学家研究了这座古代窆石。
Các nhà khảo cổ nghiên cứu phiến đá 窆石 cổ đại này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.