Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một loài vật giống như rùa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赑 là dạng giản hoá của 贔 (phồn thể), gồm ba chữ 贝 (Bối, vỏ sò) xếp chồng — hội ý sức mạnh tích lũy. Wiktionary ghi nhận {{zh-etym-triple|贝|shell}}.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": ba vỏ sò (贝贝贝) chồng lên nhau tạo ra sức mạnh tối thượng — 赑 là loài rùa thần bixi đội cả tấm bia đá.

Gương Hán-Việt

bí (赑) — ít dùng; bixi (贔屭) là loài rùa thần trong nghệ thuật Đông Á

Mở khoá kiến thức

Biết 赑 giúp đọc từ 贔屭 (bí kí) — loài rùa thần đội bia, hình ảnh phổ biến trong kiến trúc đền đài Việt Nam và Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赑 là giản thể của 贔, được tạo từ ba chữ 贝 (bối, vỏ sò) xếp theo thể tam điệp — ba vỏ sò tượng trưng cho sức mạnh lớn lao. Wiktionary ghi rõ {{zh-etym-triple|贝|shell}}. Chỉ loài vật thần thoại giống rùa khổng lồ (con bixi) có sức mạnh phi thường, thường được điêu khắc đội bia đá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赑屭是傳說中的神獸。Bìxì shì chuánshuō zhōng de shénshòu. thanh 4

    Bixi là linh thú trong truyền thuyết.

  • 廟前常見赑屭馱碑。Miào qián cháng jiàn bìxì tuó bēi. thanh 4

    Trước đền thường thấy bixi đội bia đá.

  • 赑即贔之簡體。Bì jí bì zhī jiǎntǐ. thanh 4

    赑 là giản thể của 贔.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赑 là giản thể của 贔, cùng nghĩa

  • 赑 gồm ba chữ 贝, dễ phân tích sai

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.