Nghĩa tiếng Việt
菅
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貏 là chữ hiếm, chỉ dùng trong từ kép 貏豸. Thuộc bộ 豸 (trãi — loài thú). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: bĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bĩ": bộ 豸 (loài thú) → chữ dùng trong cụm từ 貏豸 chỉ một vùng địa lý hoặc tên loài thú cổ.
Gương Hán-Việt
Bĩ — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 貏 giúp nhận diện chữ trong các cổ văn địa lý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
貏 (bǐ) chỉ xuất hiện trong từ kép 貏豸. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và thượng cổ nhưng không phân tích cấu trúc. Thuộc bộ 豸. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 貏是一個罕見的古漢字,見於貏豸一詞。
貏 là chữ Hán cổ hiếm, gặp trong từ 貏豸.
- 貏豸出現在古代地理文獻中。
貏豸 xuất hiện trong văn hiến địa lý cổ đại.
- 貏字目前僅見於固定詞語之中。
Chữ 貏 hiện chỉ thấy trong từ cố định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.