Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tằm thầu dầu Như'蓖'; ti giải (vị thuốc Đông y)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萆 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor; gốc gồm bộ 艹 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa. Chữ dùng để gọi một số loài thực vật, đặc biệt là ti giải (một vị thuốc Đông y) và áo tơi bằng cỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": 萆 (bí) = cỏ (艹) + âm bí — cây bí (萆), tên gọi cây ti giải trong Đông y, cũng có nghĩa áo tơi cỏ che mưa.

Gương Hán-Việt

bí — trong 萆薢 (bí giải, vị thuốc Đông y); ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 萆 giúp đọc tài liệu Đông y và sách bản thảo cổ điển về dược liệu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萆 bronze 1
Kim văn
萆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 萆 (bì) dùng để gọi tên nhiều loại cây: cây ti giải (vị thuốc Đông y), áo tơi cỏ (straw raincoat), hoặc là biến thể của 蔽 (che giấu). Hình kim văn và tiểu triện đã được ghi nhận. Anchor ghi 'dùng trong tên một số cây'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萆薢是常用的中药材。Bì xiè shì chángyòng de zhōngyào cái. thanh 4

    Ti giải là dược liệu Đông y thường dùng.

  • 古人以萆为雨衣,遮风避雨。Gǔrén yǐ bì wéi yǔyī, zhē fēng bì yǔ. thanh 3

    Người xưa dùng áo tơi cỏ để che mưa gió.

  • 萆薢有祛湿通络的功效。Bì xiè yǒu qū shī tōng luò de gōngxiào. thanh 4

    Ti giải có tác dụng trừ thấp, thông kinh lạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 萆 là biến thể của 蔽 trong một số nghĩa, dễ nhầm

  • 萆薢 là từ ghép, thường đi cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.