Nghĩa tiếng Việt
tằm thầu dầu Như'蓖'; ti giải (vị thuốc Đông y)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萆 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong anchor; gốc gồm bộ 艹 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa. Chữ dùng để gọi một số loài thực vật, đặc biệt là ti giải (một vị thuốc Đông y) và áo tơi bằng cỏ.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": 萆 (bí) = cỏ (艹) + âm bí — cây bí (萆), tên gọi cây ti giải trong Đông y, cũng có nghĩa áo tơi cỏ che mưa.
Gương Hán-Việt
bí — trong 萆薢 (bí giải, vị thuốc Đông y); ít dùng độc lập
Mở khoá kiến thức
Biết 萆 giúp đọc tài liệu Đông y và sách bản thảo cổ điển về dược liệu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 萆 (bì) dùng để gọi tên nhiều loại cây: cây ti giải (vị thuốc Đông y), áo tơi cỏ (straw raincoat), hoặc là biến thể của 蔽 (che giấu). Hình kim văn và tiểu triện đã được ghi nhận. Anchor ghi 'dùng trong tên một số cây'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萆薢是常用的中药材。
Ti giải là dược liệu Đông y thường dùng.
- 古人以萆为雨衣,遮风避雨。
Người xưa dùng áo tơi cỏ để che mưa gió.
- 萆薢有祛湿通络的功效。
Ti giải có tác dụng trừ thấp, thông kinh lạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.