Nghĩa tiếng Việt
縪
Âm Hán Việt
bí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 16 nét
縪 dùng bộ 糸 (mịch: tơ lụa, dây) làm thành tố. Âm Hán-Việt tái lập là *bí* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *bjit).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ dải dây buộc mũ hoặc đường viền trang trí trên trang phục cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": sợi tơ (糸) buộc chặt bí mật (bí), dây tơ thắt kín không gỡ được.
Gương Hán-Việt
bí: ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 縪 (bí) giúp nhận nhóm chữ dây buộc tơ lụa trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縪có âm Trung cổ *bjit, dùng bộ 糸 biểu nghĩa (tơ, dây). Không rõ nghĩa cụ thể ngoài liên quan đến dây buộc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 縪是糸部的古字,与丝线有关。
縪 là chữ cổ bộ 糸, liên quan đến sợi tơ.
- 縪字见于古代纺织文献。
Chữ 縪 xuất hiện trong văn hiến dệt may cổ đại.
- 古籍中偶见縪字。
Chữ 縪 đôi khi xuất hiện trong điển tích cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.